Thách thức và Cơ hội trong Ngành Logistics Việt Nam đối với Nhà đầu tư Nước ngoài

Ngành logistics Việt Nam đang nổi lên như một động lực tăng trưởng then chốt, được hỗ trợ bởi hoạt động sản xuất mạnh mẽ, sự mở rộng nhanh chóng của thương mại điện tử và đầu tư hạ tầng quy mô lớn. Với giá trị vượt 52 tỷ USD vào năm 2025, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định đến năm 2030, nhờ cải thiện hiệu quả logistics và nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ giá trị gia tăng. Tuy nhiên, chi phí logistics cao, các điểm nghẽn hạ tầng, thiếu hụt kỹ năng lao động và sự phức tạp về pháp lý vẫn là những thách thức lớn.

Tổng quan thị trường

Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) năm 2024, hiện có hơn 30.000 doanh nghiệp tham gia cung cấp dịch vụ logistics, trong đó khoảng 70% có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh. Khoảng 89% là doanh nghiệp thuần vốn trong nước, phần còn lại là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Ước tính, ngành logistics sử dụng gần 1,2 triệu lao động trên toàn quốc[1].

Quy mô thị trường và quỹ đạo tăng trưởng

Ngành logistics Việt Nam đã trở thành một trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế, thể hiện mức mở rộng ấn tượng bất chấp những bất ổn của kinh tế toàn cầu. Quy mô thị trường ước đạt 52,06 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến đạt 71,88 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 6,67% trong giai đoạn dự báo 2025–2030[2]. Ngành này cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam đạt 3,3 điểm vào năm 2023, xếp hạng 43/139 nền kinh tế trên toàn cầu và đứng thứ 5 trong khu vực ASEAN[3]. Logistics đóng góp trực tiếp khoảng 5–7% GDP mỗi năm trong giai đoạn 2025–2035[4].

Quy mô thị trường vận tải và logistics Việt Nam

Nguồn: Mordor Intelligence

Tình hình đầu tư

Tính đến cuối năm 2024, Việt Nam có tổng cộng 1.238 dự án FDI trong lĩnh vực logistics, tạo việc làm cho 63.515 lao động, bao gồm gần 30 tập đoàn logistics hàng đầu thế giới như DHL, Schenker, Expeditors[5]. Năm quốc gia có số lượng dự án đầu tư lớn nhất trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam bao gồm Hàn Quốc và Singapore, mỗi nước có 221 dự án, cùng chiếm tỷ trọng cao nhất là 17,9%; Hồng Kông (Trung Quốc) với 177 dự án (14,3%); Nhật Bản và Trung Quốc, mỗi nước có 140 dự án, tương đương 11,3% mỗi bên.

Bức tranh doanh nghiệp logistics

Mặc dù số doanh nghiệp logistics mới thành lập tăng 13,5% (với khoảng 6.503 doanh nghiệp, chiếm 5,33% tổng số doanh nghiệp mới thành lập trong 9 tháng đầu năm 2024), ngành vẫn đối mặt với thách thức lớn về chi phí, khi chi phí logistics chiếm khoảng 16,5%–16,8% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 11,6%[6]. Cùng thời điểm, có 4.519 doanh nghiệp vận tải và kho bãi tạm ngừng hoạt động. Nhìn chung, trong khi một số doanh nghiệp logistics đạt mức tăng trưởng ổn định và ấn tượng, thì các doanh nghiệp logistics nhỏ và vừa lại ghi nhận hiệu quả kinh doanh suy giảm, thua lỗ và thậm chí rời khỏi thị trường.

Cơ cấu các phương thức vận tải hàng hóa

Hiện nay, vận tải đường bộ vẫn là phương thức chủ đạo về sản lượng, xử lý 525,8 triệu tấn hàng hóa, tương đương 73,5% tổng khối lượng vận chuyển, tăng 16,2% so với cùng kỳ năm trước. Một điểm sáng đáng chú ý trong quý I/2025 là sự phục hồi của vận tải đường sắt, đạt gần 1,45 triệu tấn, tăng 11,8% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, vận tải đường sắt vẫn đóng vai trò rất hạn chế, chỉ chiếm khoảng 0,2% tổng khối lượng hàng hóa[7].

Cơ cấu các phương thức vận tải hàng hóa tại Việt Nam (Quý 1 năm 2025)

Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam

Đặc điểm chính của thị trường

Phân loại theo chức năng

Theo chức năng logistics, vận tải hàng hóa tạo ra 64,68% thị phần vào năm 2024, trong khi dịch vụ chuyển phát nhanh, chuyển phát và bưu kiện (CEP) được dự báo sẽ tăng trưởng với CAGR 7,66% trong giai đoạn 2025–2030. Vận tải đường bộ chiếm 78,23% doanh thu năm 2024, trong khi vận tải hàng không được kỳ vọng tăng trưởng nhanh với CAGR 8,16% trong giai đoạn dự báo[8].

Phân khúc người sử dụng cuối

Ngành sản xuất chiếm 35,48% thị phần năm 2024, chủ yếu dựa vào các trung tâm điện tử và may mặc với yêu cầu đồng bộ tồn kho chính xác với người mua quốc tế. Bán buôn và bán lẻ dự kiến tăng trưởng với CAGR 7,13% (2025–2030) khi các chuỗi bán lẻ hiện đại, thương hiệu bán trực tiếp đến người tiêu dùng và các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới mở rộng. Sự tăng trưởng bùng nổ của thương mại điện tử, dự kiến đạt 52 tỷ USD vào năm 2025, đang tái định hình căn bản nhu cầu logistics, đặc biệt trong hạ tầng giao hàng chặng cuối.

Đột phá hạ tầng và các trung tâm khu vực

Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển đổi hạ tầng mạnh mẽ, với tổng chiều dài đường cao tốc khai thác vượt 2.000 km tính đến tháng 5/2024[9]. Các dự án trọng điểm như Sân bay Quốc tế Long Thành và việc mở rộng các cảng nước sâu như Cái Mép – Thị Vải (xếp hạng 19 thế giới) đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của ngành. Các khu vực như Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Dương và Đồng Nai đang được phát triển thành các trung tâm logistics chuyên biệt, phục vụ các cụm công nghiệp và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sự hình thành các Khu Thương mại Tự do (FTZ)

Một chuyển dịch chiến lược quan trọng trong năm 2024 là việc chính thức thúc đẩy thành lập các Khu Thương mại Tự do (FTZ) nhằm thu hút đầu tư chất lượng cao. Tháng 6/2025, Quốc hội đã thông qua việc thí điểm thành lập Khu Thương mại Tự do Đà Nẵng với diện tích khoảng 1.881 ha, bao gồm các khu chức năng không liền kề và gắn với cảng nước sâu Liên Chiểu. Khu này bao gồm các phân khu sản xuất, logistics, thương mại – dịch vụ, công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Dự án chính thức bước vào giai đoạn triển khai ban đầu theo Quyết định số 1142/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 22/6/2025, với các biên bản ghi nhớ được ký kết cùng nhiều nhà đầu tư lớn trong và ngoài nước như Terne Holdings Group, BRG Group và Công ty CP Đầu tư Sài Gòn Đà Nẵng[10]. Các FTZ được thiết kế nhằm cung cấp ưu đãi thuế suất 0%, thủ tục hải quan tinh gọn và hệ sinh thái tích hợp giữa sản xuất và logistics.

Mở rộng kho bãi và hoạt động M&A

Thị trường kho bãi đang mở rộng nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng bình quân 23%/năm trong giai đoạn 2020–2023, đạt quy mô khoảng 4 triệu m² vào cuối năm 2023[11]. Các nhà đầu tư nước ngoài như Mapletree, SLP và JD Property hiện đang chi phối thị trường, với ba doanh nghiệp lớn nhất nắm giữ 46% thị phần tính theo diện tích[12]. Hoạt động mua bán – sáp nhập (M&A) trở thành xu hướng chủ đạo khi các tập đoàn toàn cầu tìm cách mở rộng nhanh chóng sự hiện diện tại Việt Nam. Ví dụ, Maersk đã hợp tác với Tập đoàn Hateco của Việt Nam để phát triển hai bến cảng nước sâu tại cảng Lạch Huyện (Hải Phòng).

Cơ hội đầu tư

Các phân khúc tăng trưởng cao

Hạ tầng hoàn tất đơn hàng thương mại điện tử: Với bán lẻ trực tuyến dự kiến tăng trưởng CAGR 8,35% và đã tạo ra hơn một nửa lưu lượng bưu kiện B2C, nhu cầu đối với kho tự động, mạng lưới giao hàng chặng cuối và trung tâm xử lý đơn hàng là cơ hội đầu tư rất hấp dẫn[13]. Tính phân mảnh của thị trường giao hàng chặng cuối, nơi chi phí trên mỗi bưu kiện vẫn cao hơn Thái Lan 28%[14], mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp vận hành hiệu quả dựa trên công nghệ.

Logistics chuỗi lạnh: Sự mở rộng của các ngành y tế, dược phẩm và chế biến thực phẩm đòi hỏi năng lực chuỗi lạnh đạt chuẩn GDP. Các yêu cầu pháp lý về truy xuất nguồn gốc dược phẩm đang nâng cao rào cản gia nhập, tạo điều kiện cho các nhà khai thác đủ chuẩn áp dụng mức giá cao hơn. Dự án kho lạnh trị giá 52 triệu USD của nhà đầu tư Nhật Bản Yokorei tại Long An là minh chứng cho quy mô tiềm năng của phân khúc này[15].

Chuyển đổi xanh và số hóa

Thị trường ngày càng ưu tiên tính bền vững và công nghệ. Theo khảo sát của Bộ Tài nguyên và Môi trường, khoảng 53% doanh nghiệp logistics vừa và lớn đã áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, và 38% đầu tư vào phương tiện sử dụng năng lượng sạch (điện hoặc khí)[16]. Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021–2030 xác định logistics là một trong 18 lĩnh vực trọng tâm, mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư cung cấp giải pháp logistics bền vững.

Việc ứng dụng công nghệ là xu hướng mang tính quyết định. Các doanh nghiệp đang triển khai hệ thống quản lý kho, nền tảng tối ưu hóa dựa trên dữ liệu và hệ thống quản lý vận tải. Việc ViettelPost triển khai 2.000 tủ khóa thông minh tích hợp trong các trung tâm thương mại mini đô thị là ví dụ điển hình cho cách giải pháp số đang định hình lại logistics đô thị. Công nghệ Công nghiệp 4.0 ngày càng được áp dụng trong quản lý logistics tại Việt Nam, giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Khảo sát của VLA cho thấy khoảng 68% doanh nghiệp logistics vừa và lớn sử dụng IoT trong kho bãi và vận tải, 52% ứng dụng Big Data và AI cho dự báo nhu cầu và tối ưu tuyến đường, và 35% đã thí điểm blockchain cho truy xuất nguồn gốc[17].

Cơ hội mở rộng theo địa lý

Nhà đầu tư nước ngoài nên cân nhắc sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền. Trong khi TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội hiện chiếm ưu thế về hoạt động logistics, các khu công nghiệp mới nổi ở miền Trung và miền Bắc mang lại lợi thế “người đi trước”. Các dự án cảng biển mới tại Hải Phòng, Đà Nẵng và các tỉnh phía Nam đang hình thành các trung tâm logistics cần được bổ trợ bởi hạ tầng và dịch vụ đi kèm.

Cơ hội chiến lược từ chính sách

Chiến lược Phát triển Dịch vụ Logistics Quốc gia giai đoạn 2025–2035 mới được phê duyệt (Quyết định 2229/QĐ-TTg, tháng 10/2025) tạo ra những cơ hội chưa từng có cho nhà đầu tư nước ngoài phù hợp với định hướng của Chính phủ[18].

Phát triển trung tâm logistics: Chính phủ ưu tiên xây dựng ít nhất 5 trung tâm logistics hiện đại, đẳng cấp thế giới vào năm 2035 và nâng lên 10 trung tâm vào năm 2050. Các địa điểm ưu tiên gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng, gắn với cảng biển và sân bay quốc tế. Nhà đầu tư nước ngoài có kinh nghiệm phát triển trung tâm logistics quy mô lớn có thể hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam để nắm bắt lợi thế tiên phong.

Hải quan số và logistics thông minh: Chiến lược nhấn mạnh xây dựng mô hình hải quan số và hải quan thông minh nhằm rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí. Mục tiêu đạt 80% số hóa vào năm 2035 (100% vào năm 2050) tạo ra cơ hội lớn cho các nhà cung cấp giải pháp công nghệ về tự động hóa hải quan, chứng từ điện tử và blockchain cho chuỗi cung ứng.

Dịch vụ logistics chuyên biệt: Chiến lược đặc biệt khuyến khích logistics cho nông sản, hàng công nghiệp chế biến và thương mại điện tử xuyên biên giới. Nhà đầu tư nước ngoài có thế mạnh về chuỗi lạnh, logistics dược phẩm hoặc hoàn tất đơn hàng thương mại điện tử có thể tận dụng các chương trình hỗ trợ của Chính phủ dành cho các phân khúc giá trị cao này.

Thách thức đầu tư

Chi phí logistics vận hành cao

Chi phí logistics của Việt Nam ở mức gần 17% GDP, cao hơn đáng kể so với các đối thủ trong khu vực. Nguyên nhân đến từ việc vận tải đường bộ chiếm ưu thế (hơn 73% khối lượng hàng hóa), dẫn đến chi phí nhiên liệu và ùn tắc cao. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ giữa cảng nước sâu với hệ thống đường bộ và đường sắt xung quanh tạo ra các điểm nghẽn nghiêm trọng trong kết nối chặng cuối.

Sự phân mảnh của ngành cũng hạn chế hiệu quả vận hành. Hơn 90% doanh nghiệp logistics là doanh nghiệp nhỏ và vừa[19], khó đạt được quy mô kinh tế và đầu tư vào tự động hóa. Do đó, hoạt động vẫn mang tính lao động thủ công cao, trong khi việc áp dụng công nghệ còn chưa đồng đều, dù có bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp số hóa có thể giảm chi phí logistics hơn 20%[20].

Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao

Một thách thức cơ bản đối với nhà đầu tư nước ngoài là sự thiếu hụt nhân sự được đào tạo bài bản. Mặc dù ngành sử dụng khoảng 1,2 triệu lao động, chỉ khoảng 5%–7% được đào tạo chính quy về logistics[21]. Nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự thành thạo tiếng Anh, luật hàng hải quốc tế và công nghệ số tiên tiến, buộc nhiều doanh nghiệp phải đầu tư lớn cho đào tạo nội bộ hoặc thuê chuyên gia nước ngoài với chi phí cao.

Khung pháp lý và thủ tục hành chính

Môi trường pháp lý vẫn phức tạp và trong một số lĩnh vực còn chưa hoàn thiện. Mặc dù Việt Nam đang thí điểm FTZ tại các khu vực như Đà Nẵng, hiện vẫn chưa có một khung pháp lý quốc gia toàn diện quy định rõ về thủ tục, thẩm quyền phê duyệt, chính sách đầu tư, mô hình thành lập, quản lý, cơ chế vận hành và phân cấp quản lý đối với các FTZ.

Hiện nay, ngành logistics được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chồng chéo, bao gồm Luật Giao thông đường bộ, các Nghị định của Chính phủ (ví dụ Nghị định 68/2016/NĐ-CP về kho bãi và thủ tục hải quan), các Quyết định của Thủ tướng (như quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống trung tâm logistics), và các Thông tư của Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính. Gần đây, dự thảo Chiến lược Phát triển Dịch vụ Logistics Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn 2045, đã được đưa ra nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng tốc “xanh hóa” ngành logistics.

Điểm nghẽn hạ tầng

Dù Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ, các hạn chế về hạ tầng vẫn là trở ngại lớn. Ùn tắc đô thị tại các thành phố lớn làm giảm hiệu quả giao hàng chặng cuối, trong khi mạng lưới đường nông thôn kém phát triển hạn chế khả năng tiếp cận thị trường ngoài các trung tâm công nghiệp. Tình trạng quá tải theo mùa tại các cảng chính làm tăng thời gian lưu bãi và chi phí, trong khi liên kết vận tải đa phương thức, đặc biệt giữa đường bộ – đường sắt – đường thủy, còn yếu, khiến chi phí logistics duy trì ở mức cao. Song song đó, tình trạng thiếu kho bãi tại các vị trí chiến lược gần cảng và khu công nghiệp tiếp tục gây tắc nghẽn chuỗi cung ứng.

Ngoài ra, hạ tầng Việt Nam dễ bị tổn thương trước thời tiết cực đoan, điển hình là bão Yagi năm 2024 gây thiệt hại kinh tế hơn 80.000 tỷ đồng và làm gián đoạn nghiêm trọng mạng lưới vận tải khu vực phía Bắc.

Kết luận

Ngành logistics Việt Nam mang lại những cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài sẵn sàng vượt qua các thách thức về pháp lý, hạ tầng và mức độ cạnh tranh. Thành công đòi hỏi phải vượt ra ngoài các mô hình logistics truyền thống, hướng tới các hoạt động chuyên biệt, ứng dụng công nghệ và phát triển bền vững. Những nhà đầu tư nước ngoài mang theo nguồn vốn, hệ thống tiên tiến và kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với các đối tác Việt Nam có năng lực, có thể nắm bắt giá trị vượt trội trong thị trường logistics đang phát triển nhanh chóng này.

Theo b-company.jp

[1] Vietnam Logistics Association (VLA)Vietnam Logistics Report 2024
(https://valoma.vn/)

[2] Mordor IntelligenceVietnam Freight and Logistics Market – Growth, Trends, and Forecasts
(https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-freight-logistics-market)

[3] World BankLogistics Performance Index – Vietnam
(https://data.worldbank.org/indicator/LP.LPI.OVRL.XQ?locations=VN)

[4] Industry and Trade Magazine (Vietnam)Opening New Space to Attract Investment and Develop Vietnam’s Logistics Services
(https://tapchicongthuong.vn/mo-ra-khong-gian-moi-thu-hut-dau-tu–phat-trien-dich-vu-logistics-viet-nam-299419.htm)

[5] Communist Review (Vietnam)Attracting Foreign Direct Investment into Vietnam’s Logistics Sector: Current Situation and Policy Recommendations
(https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/1089502/thu-hut-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-vao-linh-vuc-logistics-tai-viet-nam–thuc-trang-va-mot-so-khuyen-nghi-chinh-sach.aspx)

[6] Vietnam Logistics Association (VLA)Vietnam Logistics Report 2024
(https://valoma.vn/)

[7] Vietnam FDI PortalRail Freight Accelerates in Q1 2025
(https://vnfdi.vn/van-tai-quy-i-2025-duong-sat-but-toc/)

[8] Mordor IntelligenceVietnam Freight and Logistics Market – Growth, Trends, and Forecasts
(https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-freight-logistics-market)

[9] KPMG VietnamVietnam Economic Outlook 2026
(https://assets.kpmg.com/)

[10] VnEconomy. (https://vneconomy.vn/le-cong-bo-quyet-dinh-thanh-lap-khu-thuong-mai-tu-do-da-nang.htm)

[11] Vietnam BriefingVietnam’s Warehouse Market: Foreign Investment Outlook
(https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnams-warehouse-market-foreign-investment-outlook.html/)

[12] VietnamPlusForeign Developers Dominate Vietnam’s Modern Warehouse Market
(https://en.vietnamplus.vn/foreign-developers-dominate-modern-warehouse-market-in-vietnam-post288791.vnp)

[13] Mordor IntelligenceVietnam Courier, Express, and Parcel (CEP) Market – Growth and Forecast
(https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-courier-express-and-parcel-cep-market)

[14] Mordor IntelligenceVietnam Freight and Logistics Market – Growth, Trends, and Forecasts
(https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-freight-logistics-market)

[15] The InvestorYokorei builds $52 mln Vietnam cold storage facility as sector set to soar (https://theinvestor.vn/yokorei-builds-52-mln-vietnam-cold-storage-facility-as-sector-set-to-soar-d6136.html)

[16] Vietnam Logistics PortalLogistics Service Enterprises Undergoing Digital Transformation to Reduce Costs
(https://logistics.gov.vn/doanh-nghiep/doanh-nghiep-dich-vu-logistics-chuyen-doi-so-de-giam-chi-phi)

[17] Vietnam Logistics PortalLogistics Service Enterprises Undergoing Digital Transformation to Reduce Costs
(https://logistics.gov.vn/doanh-nghiep/doanh-nghiep-dich-vu-logistics-chuyen-doi-so-de-giam-chi-phi)

[18] Industry and Trade Magazine (Vietnam)Official Approval of Vietnam’s Logistics Service Development Strategy for 2025-2035, Vision to 2050
(https://tapchicongthuong.vn/chinh-thuc-phe-duyet-chien-luoc-phat-trien-dich-vu-logistics-viet-nam-thoi-ky-2025-2035–tam-nhin-den-2050-261784.htm)

[19] Vietnam Logistics PortalGreen Supply Chains: Identifying Challenges for Vietnamese Logistics Enterprises
(https://logistics.gov.vn/elogistics/chuoi-cung-ung-xanh-diem-ten-cac-thach-thuc-cua-doanh-nghiep-logistics-viet)

[20] Vietnam Logistics PortalLogistics Service Enterprises Undergoing Digital Transformation to Reduce Costs
(https://logistics.gov.vn/doanh-nghiep/doanh-nghiep-dich-vu-logistics-chuyen-doi-so-de-giam-chi-phi)

[21] Vietnam Logistics Association (VLA)Vietnam Logistics Report 2024
(https://valoma.vn/)

Bài viết tương tự

Bình luận

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertismentspot_img

Instagram

Phổ biến nhất