Ứng dụng hiện nay của TMS nội địa, GPS Tracking và AI trong tối ưu hóa định tuyến vận tải đường bộ tại Việt Nam

Ngành logistics Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số nhanh chóng, được thúc đẩy bởi động lực chính sách và nhu cầu từ thị trường. Là một trong tám ngành được ưu tiên trong Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025 (tầm nhìn 2030), logistics được kỳ vọng sẽ ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhằm giảm chi phí vận hành – yếu tố then chốt trong bối cảnh chi phí logistics tại Việt Nam vẫn là gánh nặng lớn đối với doanh nghiệp. Trên nền tảng đó, việc ứng dụng các nền tảng TMS nội địa, hệ thống theo dõi GPS và công cụ tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng. Mức độ áp dụng cao nhất hiện nay thuộc về các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL) quy mô lớn và các doanh nghiệp thương mại điện tử, trong khi vấn đề chất lượng dữ liệu và đội xe manh mún vẫn là rào cản đối với việc triển khai trên diện rộng.

Tổng quan thị trường: quy mô, đặc điểm và mức độ chuyển đổi số

Thị trường logistics và vận tải hàng hóa của Việt Nam đã có quy mô đáng kể và tiếp tục tăng trưởng. Ngành này ghi nhận nhiều tiến bộ rõ rệt, thể hiện qua việc Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam đạt 3,3 điểm vào năm 2023, xếp thứ 43/139 nền kinh tế, cải thiện đáng kể so với vị trí thứ 53 vào năm 2010 [1]. Trong khu vực ASEAN, Việt Nam đứng thứ 5, ngang bằng Philippines và xếp sau Singapore, Malaysia và Thái Lan.

Các ước tính gần đây cho thấy giá trị thị trường logistics Việt Nam đạt khoảng 80,65 tỷ USD năm 2024, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 6,40%, dự kiến đạt 149,98 tỷ USD vào năm 2034 [2].

Hiện nay, Việt Nam có hơn 3.000 doanh nghiệp logistics, trong đó 89% là doanh nghiệp trong nước, chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) (chiếm khoảng 95%). Tuy nhiên, nhóm này chỉ nắm giữ khoảng 30% thị phần, trong khi các doanh nghiệp nước ngoài chiếm phần còn lại, đặc biệt trong các phân khúc giá trị cao như logistics chuỗi lạnh. Chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 18% GDP, cao hơn mức trung bình toàn cầu (14%) và cao hơn so với Singapore (8,5%) hay Thái Lan (15,5%) [3].

Nguồn: Tổng hợp của B&Company từ Báo cáo của Bộ Công Thương.

Một khảo sát toàn quốc với 464 doanh nghiệp logistics cho thấy ngành logistics Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu của chuyển đổi số. Hơn 90% doanh nghiệp mới dừng ở mức số hóa cơ bản (Cấp độ 1–2), trong đó Cấp độ 2 – Kết nối cơ bản chiếm 73,5%. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ đạt đến các cấp độ cao hơn: 5% ở Cấp độ 3 – Trực quan hóa, và chỉ 0,4% đạt Cấp độ 6 – Năng lực thích ứng [4]. Điều này cho thấy khoảng cách lớn về mức độ trưởng thành số mà các doanh nghiệp logistics cần vượt qua để nâng cao năng lực cạnh tranh và áp dụng các công nghệ như AI, tối ưu hóa dựa trên GPS và Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS) – nền tảng phần mềm giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa hoạt động vận chuyển hàng hóa thông qua quản lý điều độ, lựa chọn nhà vận chuyển, đặt cước, theo dõi hành trình và xử lý chứng từ vận chuyển.

Nguồn: Báo cáo Logistics Việt Nam 2023

Bên cạnh đó, dù TMS, WMS và OMS có tiềm năng phát triển lớn, mức độ áp dụng hiện vẫn còn hạn chế, với tỷ lệ sử dụng lần lượt là 11,0%, 10,1% và 6,3% trong số các doanh nghiệp được khảo sát.

Phần mềm hiện đang được các doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam sử dụng

Thực trạng áp dụng TMS trong vận tải đường bộ

Vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngành logistics Việt Nam, với hơn 70% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển nội địa. Trong quý I/2025, sản lượng vận tải hàng hóa đường bộ ước đạt 525,8 triệu tấn, tăng 16,2%, trong khi luân chuyển hàng hóa đạt 31,9 tỷ tấn-km, tăng 5,9% so với cùng kỳ [5]. Đây cũng là phân khúc chính nơi TMS, GPS và AI tối ưu hóa tuyến đường được triển khai.

Việc áp dụng TMS tại Việt Nam khởi đầu từ các doanh nghiệp 3PL lớn và các hãng giao nhận quốc tế, sau đó dần lan sang các doanh nghiệp vận tải nội địa, nhà phân phối và bán lẻ. Các giải pháp TMS cho xếp hàng, điều độ và lập kế hoạch tuyến đường đã chứng minh khả năng giảm thời gian lập kế hoạch, giảm quy mô đội xe và tổng quãng đường vận chuyển, đồng thời hỗ trợ ký nhận điện tử (e-POD) và báo cáo vận hành chi tiết [6].

Dù mức độ quan tâm tới TMS trong lĩnh vực vận tải đường bộ ngày càng tăng, việc triển khai vẫn còn khiêm tốn và không đồng đều, chủ yếu tập trung ở các đội xe lớn hoặc doanh nghiệp 3PL, thay vì các đơn vị vận tải nhỏ lẻ. Theo khảo sát của Bộ Khoa học và Công nghệ công bố tháng 3/2024, 73% doanh nghiệp logistics quy mô vừa và lớn đã áp dụng TMS, tăng từ 58% năm 2021 [7]. Tuy nhiên, phần lớn SMEs vẫn chỉ dừng ở mức số hóa cơ bản (GPS và bảng tính), chưa triển khai TMS đầy đủ tích hợp tối ưu tuyến, phân tích dữ liệu và kết nối hệ thống.

Mức độ phổ biến của GPS Tracking và Telematics

Thị trường quản lý đội xe tại Việt Nam được định giá 71,72 triệu USD năm 2024 và dự kiến tăng trưởng với CAGR 11,39% giai đoạn 2024–2032 [8]. Trong đó, thị trường thiết bị GPS tracking đạt khoảng 28,65 triệu USD năm 2024, chiếm 40% tổng giá trị thị trường quản lý đội xe và được dự báo tăng trưởng 11,98% giai đoạn 2025–2032.

Thị trường quản lý đội xe tại Việt Nam (2024 – 2032)

Thị trường GPS tracking tại Việt Nam có sự tham gia của cả các thương hiệu toàn cầu (Teltonika, Queclink…) và các nhà cung cấp nội địa như Vietmap, Taris, Khánh Hội, cùng các đơn vị phần mềm như Smartlog, EMDDI. GPS hiện đã trở thành tiêu chuẩn đối với hầu hết các đội xe đường dài và đô thị, hỗ trợ giám sát thời gian thực, phân tích hành vi lái xe, quản lý nhiên liệu và tích hợp với TMS cũng như các công cụ tối ưu hóa dựa trên AI. Quy định của Việt Nam yêu cầu xe kinh doanh vận tải phải lắp thiết bị giám sát hành trình và GPS, qua đó thúc đẩy hệ sinh thái telematics nội địa phát triển mạnh. Tuy nhiên, do đặc thù thị trường SMEs chiếm đa số, nhiều đơn vị vận tải nhỏ hoặc chủ xe cá nhân vẫn điều hành bằng điện thoại, bảng tính và GPS cơ bản.

Vai trò mới nổi của AI trong tối ưu hóa tuyến đường

Việt Nam đang dần trở thành trung tâm đổi mới logistics thông minh, với các nền tảng như Abivin vRoute cung cấp giải pháp tối ưu hóa định tuyến dựa trên AI, giúp giảm quãng đường, thời gian lập kế hoạch và tiêu thụ nhiên liệu. Bộ Khoa học và Công nghệ đã công nhận Abivin vRoute là một sáng kiến logistics thông minh tiêu biểu, đóng góp vào giảm phát thải và nâng cao hiệu quả vận tải đường bộ.

Tuy nhiên, AI tối ưu hóa tuyến đường hiện mới được áp dụng chủ yếu bởi các 3PL lớn, chủ hàng quy mô lớn và các doanh nghiệp có năng lực công nghệ cao, chưa phổ biến trong thị trường vận tải manh mún. Nguyên nhân chủ yếu mang tính cấu trúc và tổ chức, hơn là kỹ thuật. Các nghiên cứu chỉ ra những rào cản chính gồm hạn chế về vốn, thiếu nhân lực IT/AI chuyên sâu, kỹ năng số thấp trong SMEs và khả năng tích hợp hệ thống yếu [9].

Nhìn chung, việc ứng dụng TMS, GPS và AI nội địa trong tối ưu hóa vận tải đường bộ đang chuyển nhanh từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai thực tế ở các đội xe lớn, dù mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp nhỏ vẫn còn hạn chế.

Nhóm doanh nghiệp tiêu biểu áp dụng TMS, GPS và AI

AI tối ưu hóa tuyến đường phát triển mạnh nhất trong nhóm doanh nghiệp logistics thương mại điện tử như Viettel Post, GHN, Shopee Express, Ninja Van, J&T Express, cũng như các tập đoàn toàn cầu như DHL và FedEx, những đơn vị kết hợp TMS, GPS và AI để quản lý mạng lưới giao hàng phức tạp, khối lượng lớn. Các 3PL truyền thống như Transimex, Gemadept, Vinafco, ALS đã áp dụng TMS và GPS rộng rãi nhưng mới bắt đầu tích hợp phân tích dữ liệu hoặc AI. Điều này cho thấy AI được triển khai mạnh nhất ở những môi trường có mật độ giao hàng cao và yêu cầu thời gian khắt khe, trong khi các doanh nghiệp vận tải truyền thống vẫn tập trung vào công cụ số hóa nền tảng.

  • Viettel Post / Viettel Logistics – 1997 – Việt Nam
    Một trong những tập đoàn logistics và chuyển phát nhanh lớn nhất Việt Nam. Ứng dụng TMS, hệ thống GPS–telematics toàn quốc và tối ưu hoá tuyến đường bằng AI cho giao hàng chặng cuối và vận tải đường dài. Mức độ số hoá cao nhờ hệ sinh thái công nghệ của Tập đoàn Viettel.
  • Vietnam Post (VNPost) – 2005 – Việt Nam
    Doanh nghiệp bưu chính – logistics nhà nước. Triển khai TMS và telematics trên toàn mạng lưới xe tải và giao nhận; đang thí điểm tối ưu tuyến đường bằng AI cho luồng thư và bưu kiện.
  • Scommerce (GHN, AhaMove) – 2012 – Việt Nam
    Mạng lưới logistics thương mại điện tử hàng đầu Việt Nam. GHN sử dụng GPS thời gian thực, TMS và lập tuyến bằng AI để tối ưu hàng chục nghìn đơn giao chặng cuối mỗi ngày.
  • Ninja Van Việt Nam – 2014 – Singapore
    Doanh nghiệp chuyển phát nhanh lớn tại Đông Nam Á. Triển khai định tuyến động bằng AI, theo dõi đội xe bằng GPS và tối ưu xếp tải tự động trong hoạt động tại Việt Nam.
  • J&T Express Việt Nam – 2013 – Indonesia
    Vận hành mạng lưới giao nhận bưu kiện đường bộ quy mô lớn tại Việt Nam. Ứng dụng TMS, hệ thống quét & telematics và thuật toán định tuyến để xử lý khối lượng lớn đơn TMĐT.
  • Shopee Express (SPX Việt Nam) – 2020 – Singapore
    Đơn vị giao nhận của Shopee. Ứng dụng AI mạnh mẽ trong sắp xếp tuyến giao, phân bổ tài xế và giám sát GPS thời gian thực cho mạng lưới giao hàng chặng cuối mật độ cao trên toàn quốc.
  • Transimex Corporation – 1983 – Việt Nam
    Doanh nghiệp logistics & 3PL hàng đầu. Sử dụng TMS, GPS quản lý đội xe và lập lịch tuyến dựa trên dữ liệu cho vận tải nội địa và kéo container.
  • Gemadept Logistics – 1990 – Việt Nam
    Tập đoàn logistics tích hợp quy mô lớn. Ứng dụng TMS, GPS telematics và công cụ tối ưu cho vận tải nội địa (xe tải, ICD – cảng), giúp cải thiện định tuyến và hiệu suất sử dụng tài sản.
  • Vinafco – 1987 – Việt Nam
    Doanh nghiệp 3PL có thế mạnh phân phối FMCG. Sử dụng TMS kết hợp GPS cho lập tuyến và theo dõi giao hàng; áp dụng phân tích dữ liệu để tối ưu tuyến vận chuyển.
  • ALS (Aviation Logistics Services) – mảng vận tải đường bộ – 2007 – Việt Nam
    Cung cấp dịch vụ vận tải phục vụ logistics hàng không và vận chuyển nội địa. Ứng dụng TMS, GPS quản lý đội xe và định tuyến tự động để đáp ứng khung thời gian nghiêm ngặt của logistics hàng không.
  • DHL Việt Nam – 1989 (hoạt động tại VN) – Đức
    Sử dụng hệ thống TMS, telematics và công cụ tối ưu bằng AI toàn cầu trong vận tải đường bộ nội địa tại Việt Nam, đặc biệt trong mảng DHL Supply Chain cho FMCG và bán lẻ.
  • FedEx Việt Nam – 1994 – Hoa Kỳ
    Ứng dụng hệ thống định tuyến và tối ưu hoá bằng AI toàn cầu của FedEx trong hoạt động vận tải mặt đất tại Việt Nam, với đội xe giao nhận kết nối GPS.

Tổng hợp của B&Company

Động lực chính của chuyển đổi số

Thương mại điện tử và giao hàng nhanh

Ngành thương mại điện tử Việt Nam dự kiến đạt 57 tỷ USD vào năm 2025 [10], làm gia tăng nhu cầu tối ưu hóa tuyến đường. Khối lượng đơn hàng tăng mạnh khiến mạng lưới giao hàng chặng cuối dày đặc hơn, tỷ lệ hoàn hàng cao hơn và tuyến đường đô thị phức tạp hơn. Trong bối cảnh đó, các 3PL lớn và doanh nghiệp TMĐT là nhóm tiên phong áp dụng TMS nội địa và AI tối ưu hóa tuyến.

Chuyển đổi số và logistics xanh

Chiến lược phát triển logistics đến năm 2030 đặt mục tiêu giảm chi phí logistics xuống 16–18% GDP [11], thúc đẩy thuê ngoài và nâng cao hiệu quả toàn ngành. Điều này khuyến khích doanh nghiệp đẩy nhanh ứng dụng AI, phân tích dữ liệu và lập kế hoạch tuyến tự động nhằm giảm nhiên liệu và hỗ trợ cam kết logistics xanh và phát thải ròng bằng 0.

Siết chặt quản lý dựa trên dữ liệu GPS

Việc tăng cường giám sát thời gian lái xe, tốc độ và tải trọng ngày càng dựa vào dữ liệu GPS, buộc doanh nghiệp phải sử dụng telematics và TMS đáng tin cậy hơn, đồng thời gia tăng nhu cầu về lập lịch và tối ưu tuyến thông minh để vừa tuân thủ pháp luật vừa đảm bảo đúng hạn giao hàng.

Hệ sinh thái phần mềm nội địa phát triển

Hệ sinh thái phần mềm Việt Nam đang mở rộng với nhiều nhà cung cấp TMS/FMS trên nền tảng đám mây, phù hợp với vận tải nội địa, giá SaaS hợp lý, tích hợp tốt với thiết bị GPS trong nước và tương thích hóa đơn điện tử, ERP/WMS.

Những rào cản chính của chuyển đổi số

Chi phí cao và hạn chế vốn

Phần lớn doanh nghiệp logistics là SMEs với năng lực tài chính hạn chế. Khoảng 2/3 doanh nghiệp có vốn dưới 3 tỷ đồng [12], khiến việc đầu tư TMS, telematics và AI trở nên khó khăn do chi phí phần mềm, phần cứng, đào tạo và bảo trì.

Thiếu nhân lực kỹ thuật

Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, 66,6% doanh nghiệp thiếu chuyên gia số nội bộ và 53,7% khó tuyển nhân sự có kỹ năng kỹ thuật, khiến việc triển khai AI nâng cao gặp nhiều trở ngại.

Hạ tầng kỹ thuật yếu và lo ngại an ninh mạng

Hệ thống IT phân mảnh, lạc hậu và lo ngại về an ninh dữ liệu làm chậm quá trình ứng dụng nền tảng AI và đám mây.

Gián đoạn vận hành và rào cản thị trường

Chuyển đổi số có thể gây xáo trộn hoạt động thường ngày, trong khi nhiều khách hàng và đối tác vẫn làm việc thủ công. Bên cạnh đó, khung pháp lý thay đổi chậm và thiếu rõ ràng cũng làm doanh nghiệp dè dặt khi đầu tư dài hạn.


[1] https://lpi.worldbank.org/international/global

[2] https://www.expertmarketresearch.com/reports/vietnam-logistics-market

[3] https://vie10.vn/2025/05/26/cong-bo-top-10-doanh-nghiep-doi-moi-sang-tao-va-kinh-doanh-hieu-qua-nam-2025-nganh-logistics/

[4] https://valoma.vn/wp-content/uploads/2023/12/Bao-cao-Logistics-Viet-Nam-2023.pdf

[5] https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2025/04/hoat-dong-van-tai-soi-dong-trong-quy-i-nam-2025/

[6] https://vynncapital.com/wp-content/uploads/2024/11/Vietnam-Logistics-Report.pdf

[7] https://valoma.vn/wp-content/uploads/2024/12/Sach-Bao-cao-Logistics-2024-full-ngay-7-12.pdf

[8] https://www.databridgemarketresearch.com/nucleus/vietnam-fleet-management-market

[9] https://www.mdpi.com/2079-9292/12/8/1825

[10] https://intech-group.vn/forecast-of-logistics-market-in-vietnam-in-the-second-half-of-2025-bv1251.htm

[11] https://logitrackvn.com/en/digital-transformation-in-vietnams-logistics-sector-2025

[12] https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/05/14/chuyen-doi-so-trong-linh-vuc-logistics-o-viet-nam/

Theo b-company.jp

Bài viết tương tự

Bình luận

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Advertismentspot_img

Instagram

Phổ biến nhất